Bỏ qua đến nội dung

便利

biàn lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiện lợi
  2. 2. dễ dàng
  3. 3. thuận tiện

Usage notes

Collocations

常与‘交通’、‘生活’、‘使用’搭配,如‘交通便利’、‘生活便利’、‘使用便利’。

Common mistakes

注意‘便利’作为形容词时与‘方便’相似,但‘便利’更正式;作为动词时容易误用,表示‘使…方便’,如‘便利群众’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的交通很 便利
The transportation here is very convenient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 便利