Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa hàng tiện lợi
- 2. siêu thị mini
- 3. cửa hàng 24/7
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 便利店 (biànlìdiàn) with 方便店 (fāngbiàndiàn), which is not a standard term.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我去 便利店 买饮料。
I go to the convenience store to buy a drink.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.