Bỏ qua đến nội dung

便利店

biàn lì diàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa hàng tiện lợi
  2. 2. siêu thị mini
  3. 3. cửa hàng 24/7

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 便利店 (biànlìdiàn) with 方便店 (fāngbiàndiàn), which is not a standard term.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我去 便利店 买饮料。
I go to the convenience store to buy a drink.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.