便利
biàn lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiện lợi
- 2. dễ dàng
- 3. thuận tiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘交通’、‘生活’、‘使用’搭配,如‘交通便利’、‘生活便利’、‘使用便利’。
Common mistakes
注意‘便利’作为形容词时与‘方便’相似,但‘便利’更正式;作为动词时容易误用,表示‘使…方便’,如‘便利群众’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里的交通很 便利 。
The transportation here is very convenient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.