便签
biàn qiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. note
- 2. memo
- 3. CL:張|张[zhāng]
- 4. 個|个[gè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.