Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

俗家

sú jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. layman
  2. 2. layperson
  3. 3. original home of a monk

Từ cấu thành 俗家