Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo hành
- 2. đảm bảo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:保修通常指在保修期内免费维修,不同于一般的保证 (guarantee)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台电脑 保修 三年。
This computer has a three-year warranty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.