Bỏ qua đến nội dung

保存

bǎo cún
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưu trữ
  2. 2. bảo quản
  3. 3. giữ

Usage notes

Collocations

常与'文件'、'数据'等宾语搭配,用于计算机语境。

Common mistakes

在表示'保护并留存'时,不可与'保持'互换,后者侧重维持状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
保存 文件。
Please save the file.
这个花瓶 保存 得很完好。
This vase is very well-preserved.
这种饮料常温 保存 即可。
This beverage can be stored at room temperature.
这个文件需要永久 保存
This document needs to be kept permanently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.