Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu trữ
- 2. bảo quản
- 3. giữ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'文件'、'数据'等宾语搭配,用于计算机语境。
Common mistakes
在表示'保护并留存'时,不可与'保持'互换,后者侧重维持状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 4请 保存 文件。
Please save the file.
这个花瓶 保存 得很完好。
This vase is very well-preserved.
这种饮料常温 保存 即可。
This beverage can be stored at room temperature.
这个文件需要永久 保存 。
This document needs to be kept permanently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.