Bỏ qua đến nội dung

保密

bǎo mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ bí mật
  2. 2. bảo mật
  3. 3. giữ kín

Usage notes

Collocations

Commonly used with 严格 (yángé) as in 严格保密 (yángé bǎomì) meaning 'strictly confidential'.

Common mistakes

保密 is an intransitive verb; it cannot take an object directly. Use 对...保密 (duì...bǎomì) to specify what is being kept confidential.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个计划需要严格 保密
This plan needs to be kept strictly confidential.
保密
Nguồn: Tatoeba.org (ID 404460)
你能 保密 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5496316)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 保密