保持
bǎo chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữ
- 2. bảo trì
- 3. bảo quản
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5保持 平衡很重要。
请 保持 联络。
我们要 保持 教室的卫生。
我们和客户 保持 着密切的合作关系。
他在困难的境遇中仍然 保持 乐观。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.