Bỏ qua đến nội dung

保持

bǎo chí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ
  2. 2. bảo trì
  3. 3. bảo quản

Usage notes

Collocations

“保持”常与“联系”、“沉默”、“冷静”、“清洁”等搭配,表示持续某种状态。

Common mistakes

不能带表示变化结果的补语,如“保持干净了”是错误的,应该说“保持干净”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
保持 平衡很重要。
Maintaining balance is very important.
保持 联络。
Please keep in touch.
我们要 保持 教室的卫生。
We should maintain the cleanliness of the classroom.
我们和客户 保持 着密切的合作关系。
We maintain a close cooperative relationship with our clients.
他在困难的境遇中仍然 保持 乐观。
He remained optimistic in difficult circumstances.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.