保鲜纸
bǎo xiān zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. plastic wrap
- 2. cling wrap
- 3. cling film
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.