Bỏ qua đến nội dung

保鲜

bǎo xiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ tươi
  2. 2. bảo quản tươi
  3. 3. để tươi

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保鲜 膜包好水果可以 保鲜

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.