保鲜
bǎo xiān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữ tươi
- 2. bảo quản tươi
- 3. để tươi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1用 保鲜 膜包好水果可以 保鲜 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.