保鲜膜
bǎo xiān mó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màng bọc thực phẩm
- 2. màng bọc nhựa
- 3. màng giữ tươi
Câu ví dụ
Hiển thị 1用 保鲜膜 包好水果可以保鲜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.