信义区

xìn yì qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xinyi or Hsinyi District of Taipei City 臺北市|台北市[tái běi shì], Taiwan
  2. 2. Hsinyi District of Keelung City 基隆市[jī lóng shì], Taiwan