Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

信口

xìn kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blurt sth out
  2. 2. to open one's mouth without thinking

Từ cấu thành 信口