信守
xìn shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to abide by
- 2. to keep (promises etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 3你應該 信守 諾言。
他們沒有 信守 諾言。
她總是 信守 承諾。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.