信守

xìn shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to abide by
  2. 2. to keep (promises etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你應該 信守 諾言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874172)
他們沒有 信守 諾言。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 844493)
她總是 信守 承諾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.