信服
xìn fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have faith in
- 2. to believe in
- 3. to have confidence in
- 4. to respect
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.