Bỏ qua đến nội dung

信用卡

xìn yòng kǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẻ tín dụng

Usage notes

Collocations

Common verbs: 办信用卡 (apply for a credit card), 刷信用卡 (swipe a credit card), 还信用卡 (repay credit card debt).

Common mistakes

Do not confuse 信用卡 with 储蓄卡 (savings card) or 会员卡 (membership card).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 信用卡 付了账。
He paid the bill with a credit card.
这张 信用卡 的信用额度很高。
This credit card has a high credit limit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.