修补
xiū bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. tu bổ
- 3. bảo trì
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
修补常与“衣物”、“漏洞”、“关系”等搭配,如“修补衣服”、“修补漏洞”。
Common mistakes
“修补”主要用于小规模的修复,大规模修复常用“修复”或“维修”,如“修理汽车”不宜说“修补汽车”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服破了,需要 修补 。
This piece of clothing is torn and needs mending.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.