Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa đổi
- 2. điều chỉnh
- 3. cập nhật
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
修订 usually implies a systematic revision, not just a minor change. For small adjustments, use 修改.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书已经 修订 过了。
This book has already been revised.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.