Bỏ qua đến nội dung

修长

xiū cháng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thon
  2. 2. mảnh mai
  3. 3. cao và mảnh

Usage notes

Collocations

Commonly used to describe body parts like 手指 (fingers), 双腿 (legs), or 身材 (figure), emphasizing graceful length.

Common mistakes

Don't confuse 修长 (xiūcháng, slender) with 修理 (xiūlǐ, to repair) or 修养 (xiūyǎng, cultivation). The character 修 here means 'long' or 'tall', not 'repair'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她有一双 修长 的手。
She has a pair of slender hands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.