修长
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thon
- 2. mảnh mai
- 3. cao và mảnh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used to describe body parts like 手指 (fingers), 双腿 (legs), or 身材 (figure), emphasizing graceful length.
Common mistakes
Don't confuse 修长 (xiūcháng, slender) with 修理 (xiūlǐ, to repair) or 修养 (xiūyǎng, cultivation). The character 修 here means 'long' or 'tall', not 'repair'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她有一双 修长 的手。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.