俯身
fǔ shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lean over
- 2. to bend over
- 3. to stoop
- 4. to bow
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.