Định nghĩa
- 1. cúi xuống
- 2. nhìn xuống
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 俯
giảm và tăng
gập đầu
trong chớp mắt
vô luân vô hối
nằm sấp
hạ mình
xem 俯拾皆是
nhiều vô kể
nhìn từ trên cao xuống
hình nhìn từ trên cao
cú máy quay phim từ trên cao
nằm sấp
chống đẩy
bổ nhào
nhìn xuống
cúi xuống
cúi đầu vâng lời
cúi đầu xưng thần
cười ngả nghiêng
hạ mình
theo dòng đời (thành ngữ)