俯
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cúi xuống
- 2. nhìn xuống
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 俯
cúi xuống và ngẩng lên
cúi đầu
trong chớp mắt
vô luân vô hối
nằm sấp
hạ mình
xem 俯拾皆是
nhiều vô kể
nhìn từ trên cao xuống
hình nhìn từ trên cao
cú máy quay phim từ trên cao
nằm sấp
chống đẩy
bổ nhào
nhìn xuống; trông từ trên xuống
cúi xuống
cúi đầu vâng lời
cúi đầu xưng thần
cười ngả nghiêng
hạ mình
theo dòng đời (thành ngữ)