Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

倍增

bèi zēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to double
  2. 2. to redouble
  3. 3. to increase many times over
  4. 4. to multiply by a factor
  5. 5. multiplication