倒把
dǎo bǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to play the market
- 2. to speculate (on financial markets)
- 3. to profiteer
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.