倒海翻江
dǎo hǎi fān jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 翻江倒海[fān jiāng dǎo hǎi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.