倒计时
dào jì shí
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đếm ngược
- 2. đếm ngược thời gian
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
倒计时是 verb-object phrase, can be split: 倒着计时, 倒了计时.
Câu ví dụ
Hiển thị 1新年 倒计时 开始了!
The New Year countdown has started!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.