Bỏ qua đến nội dung

候选

hòu xuǎn
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ứng cử
  2. 2. ứng cử viên

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 候选 人。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 候选