Bỏ qua đến nội dung

候选人

hòu xuǎn rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ứng cử viên
  2. 2. người tranh cử

Usage notes

Common mistakes

“候选人”多用于正式选举或选拔,口语中“参选人”或“竞选者”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要筛选出最合适的 候选人
We need to filter out the most suitable candidates.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.