Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ứng cử viên
- 2. người tranh cử
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“候选人”多用于正式选举或选拔,口语中“参选人”或“竞选者”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要筛选出最合适的 候选人 。
We need to filter out the most suitable candidates.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.