候鸟
hòu niǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim di cư
Câu ví dụ
Hiển thị 1每年秋天, 候鸟 会迁徙到南方过冬。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.