倚靠

yǐ kào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lean on
  2. 2. to rest against
  3. 3. to rely on
  4. 4. support
  5. 5. backing
  6. 6. back of a chair