借给

jiè gěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lend to sb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
借给 他.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6850360)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.