Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đề xuất
- 2. khởi xướng
- 3. chương trình
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配“发出~”“响应~”,如:发出倡议、响应倡议。
Formality
多用于正式书面语或公共场合,如政治、社会活动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1环保组织 倡议 大家减少使用塑料袋。
The environmental organization advocates that everyone reduce the use of plastic bags.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.