值得
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đáng
- 2. xứng đáng
- 3. ứng đáng
Usage notes
Collocations
Commonly followed by a verb phrase, e.g., 值得买 (worth buying), not a noun alone.
Câu ví dụ
Hiển thị 3这本书 值得 读。
這個論點 值得 強調。
這個計劃 值得 一試。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.