Bỏ qua đến nội dung

值班

zhí bān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực ban
  2. 2. trực ca
  3. 3. trực

Usage notes

Common mistakes

值班 implies being on duty at a designated post or shift, often outside normal working hours; it is not used for simply 'going to work' (上班).

Formality

Neutral register; commonly used in both spoken and written contexts for professional or assigned duty.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
今天我 值班 ,所以不能早回家。
I'm on duty today, so I can't go home early.
你幾點 值班 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775767)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 值班