Bỏ qua đến nội dung

倾巢

qīng cháo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đổ cả tổ
  2. 2. kéo cả tổ ra

Từ cấu thành 倾巢