Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

倾巢

qīng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the whole nest came out (to fight us)
  2. 2. a turnout in full force (of a gang of villains)