Bỏ qua đến nội dung

倾耳

qīng ěr

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắng tai nghe
  2. 2. chú ý lắng nghe

Từ cấu thành 倾耳