假定
jiǎ dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giả định
- 2. giả sử
- 3. suy đoán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
假定常被误用作‘如果’(如果),但假定更正式,且常带主观推断色彩。
Formality
假定主要用于书面语或正式场合,如学术论文或法律文书,口语中多用‘假设’或‘如果’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们先 假定 这个理论是正确的。
Let us first assume that this theory is correct.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.