Bỏ qua đến nội dung

假定

jiǎ dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giả định
  2. 2. giả sử
  3. 3. suy đoán

Usage notes

Common mistakes

假定常被误用作‘如果’(如果),但假定更正式,且常带主观推断色彩。

Formality

假定主要用于书面语或正式场合,如学术论文或法律文书,口语中多用‘假设’或‘如果’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们先 假定 这个理论是正确的。
Let us first assume that this theory is correct.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.