Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

假慈悲

jiǎ cí bēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. phony mercy
  2. 2. sham benevolence
  3. 3. crocodile tears