假货
jiǎ huò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. counterfeit article
- 2. fake
- 3. dummy
- 4. simulacrum
Câu ví dụ
Hiển thị 1他忽悠我买了个 假货 。
He tricked me into buying a fake product.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.