偏爱
piān ài
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be partial towards sth
- 2. to favor
- 3. to prefer
- 4. preference
- 5. favorite