Bỏ qua đến nội dung

偏狭

piān xiá

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiên kiến, hẹp hòi
  2. 2. hẹp hòi, thiển cận

Từ cấu thành 偏狭