Bỏ qua đến nội dung

偏远

piān yuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xa
  2. 2. xa xí
  3. 3. xa xô

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地方很 偏远 ,没有公交车。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.