偏远
piān yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xa
- 2. xa xí
- 3. xa xô
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“偏远”常与“地区”、“山区”搭配,如“偏远地区”;较少单独修饰小地点,除非想强调极度的偏僻。
Common mistakes
“偏远”不能用于时间或抽象事物,只能说地点;不要误说“偏远的时间”或“偏远的思想”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地方很 偏远 ,没有公交车。
This place is very remote; there are no buses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.