偏远
piān yuǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xa
- 2. xa xí
- 3. xa xô
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个地方很 偏远 ,没有公交车。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.