做完

zuò wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to finish
  2. 2. to complete the task

Câu ví dụ

Hiển thị 3
做完 這點事。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5113329)
湯姆還沒 做完
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6059532)
說完了, 做完 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13244331)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.