做完
zuò wán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to finish
- 2. to complete the task
Câu ví dụ
Hiển thị 3做完 這點事。
湯姆還沒 做完 。
說完了, 做完 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.