Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

做张做智

zuò zhāng zuò zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put on an act (idiom); to pose
  2. 2. to show theatrical affectation
  3. 3. to indulge in histrionics