做张做致
zuò zhāng zuò zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 做張做智|做张做智[zuò zhāng zuò zhì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.