Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

做手

zuò shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put one's hand to sth
  2. 2. to set about
  3. 3. skillful hands
  4. 4. worker
  5. 5. writer