做菜
zuò cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cook
- 2. cooking
Câu ví dụ
Hiển thị 2我幫忙媽媽 做菜 。
湯姆習慣用營火 做菜 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.