停办
tíng bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shut down
- 2. to terminate
- 3. to cancel
- 4. to go out of business
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.